ballroom dancing
Định nghĩa
Danh từ: "ballroom dancing" (khiêu vũ trong phòng khiêu vũ) là một loại hình khiêu vũ xã hội, được thực hiện bởi các cặp đôi trong một không gian rộng lớn gọi là phòng khiêu vũ (ballroom). Nó bao gồm nhiều điệu nhảy có cấu trúc, thường được biểu diễn trong các sự kiện trang trọng hoặc thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Khiêu vũ trong phòng khiêu vũ đòi hỏi tư thế tốt và sự phối hợp giữa các bạn nhảy.)
- (Cô ấy đã học khiêu vũ trong phòng khiêu vũ được năm năm và hiện thi đấu ở các giải vô địch quốc gia.)
- (Nhiều cặp đôi yêu thích khiêu vũ trong phòng khiêu vũ như một sở thích lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ballroom dancing" có thể được dùng như một thuật ngữ chung để chỉ các điệu nhảy cụ thể như waltz, tango, foxtrot, quickstep, và Viennese waltz.
- The waltz is a classic example of ballroom dancing. (Điệu waltz là một ví dụ kinh điển của khiêu vũ trong phòng khiêu vũ.)
- Trong ngữ cảnh thi đấu, "ballroom dancing" thường được chia thành hai loại: "standard" (tiêu chuẩn) và "Latin" (Mỹ Latinh).
- In competitive ballroom dancing, the Latin category includes the rumba and samba. (Trong khiêu vũ trong phòng khiêu vũ thi đấu, hạng mục Mỹ Latinh bao gồm điệu rumba và samba.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballroom (danh từ): phòng khiêu vũ, căn phòng lớn dùng để tổ chức các buổi khiêu vũ.
- The hotel has a beautiful ballroom for weddings. (Khách sạn có một phòng khiêu vũ đẹp dành cho đám cưới.)
- Ballroom dancer (danh từ): người khiêu vũ trong phòng khiêu vũ.
- She is a professional ballroom dancer. (Cô ấy là một vũ công khiêu vũ trong phòng khiêu vũ chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Social dancing: khiêu vũ xã hội (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ballroom dancing và các loại hình khiêu vũ khác).
- Partner dancing: khiêu vũ cặp đôi (nhấn mạnh vào việc nhảy với bạn nhảy).
- Competitive dancing: khiêu vũ thi đấu (khi ballroom dancing được thực hiện trong các cuộc thi).
Thành ngữ liên quan
- "Take the floor": bắt đầu khiêu vũ, đặc biệt là trong một sự kiện trang trọng.
- After the announcement, the couples took the floor for ballroom dancing. (Sau thông báo, các cặp đôi bắt đầu khiêu vũ trong phòng khiêu vũ.)
- "Lead and follow": vai trò dẫn dắt và theo sau trong khiêu vũ cặp đôi.
- Good ballroom dancing relies on clear lead and follow between partners. (Khiêu vũ trong phòng khiêu vũ tốt phụ thuộc vào sự dẫn dắt và theo sau rõ ràng giữa các bạn nhảy.)